Bộ trao đổi nhiệt được dùng trong các nhà máy có công nghệ nhiệt — nồi hơi, thu hồi nhiệt thải, làm mát dầu và nước công nghiệp, chế biến thực phẩm. METECT chế tạo theo bản vẽ và tính toán nhiệt do khách hàng cung cấp.
Phạm vi chế tạo
- Thân trụ lốc từ thép tấm hoặc inox tấm
- Mặt sàng và bích — khoan lỗ ống theo bản vẽ
- Cụm hàn thân, đầu, chân đế
- Chi tiết lẻ thay thế cho thiết bị đang vận hành
- Làm sạch bề mặt và sơn phủ bảo vệ
Năng lực gia công — và giới hạn
| Lốc thân | Lốc 3 trục · trục Ø190 mm · chiều dài trục 1.800 mm Đường kính lốc nhỏ nhất 250 mm · chiều dày lốc dưới 6 mm Độ tròn và độ côn sau lốc dưới 2 mm |
|---|---|
| Mặt sàng, bích | Phay CNC khổ lớn 2.800 × 4.000 × 1.500 mm · vị trí lỗ dưới 0,02 mm Gá và khoan trọn tấm trong một lần gá, sai số không cộng dồn |
| Cắt phôi | Laser CNC 4 kW · thép đến 20 mm · inox đến 15 mm · bàn 2.000 × 6.000 mm |
| Hàn | TIG / MIG theo ISO 3834 · kiểm tra VT / UT / MT · mức chất lượng mối hàn theo ISO 5817 |
| Hoàn thiện | Bắn cát · sơn tĩnh điện · sơn hệ bảo vệ chịu nhiệt theo yêu cầu |
Giới hạn nêu rõ: chiều dày lốc tại xưởng là dưới 6 mm và chiều dài trục lốc là 1.800 mm. Thân dày hơn hoặc dài hơn, METECT phối hợp gia công ngoài công đoạn lốc rồi hàn và hoàn thiện tại xưởng — xin trao đổi trước khi báo giá để thống nhất phương án.
Vật liệu
Inox SUS304, SUS316L · thép kết cấu SS400 · thép chuyên dụng theo bản vẽ. Kèm chứng chỉ vật liệu MTC theo lô.
Hồ sơ và tiêu chuẩn
ISO 2768-1 · ISO 9013 · ISO 13920 · ISO 5817 · ISO 3834 · ISO 9606-1/-2. Kèm biên bản kiểm tra kích thước và kiểm tra mối hàn.
Với thiết bị chịu áp lực xuất khẩu vào EU cần chứng nhận theo chỉ thị PED 2014/68/EU, xin trao đổi phạm vi hồ sơ trước khi báo giá.
Thông tin xuất khẩu
Nhóm mã HS thường áp dụng: 8419.50 (bộ phận trao đổi nhiệt). Chi tiết rời như mặt sàng, bích có thể xếp vào nhóm khác. Mã cuối cùng xác nhận cùng khách hàng trước khi làm thủ tục.

