Sản phẩm

Băng tải cao su

Băng tải cao su là gì? Cấu tạo – Phân loại – Ứng dụng & Giá tham khảo

1. Băng tải cao su là gì?

Băng tải cao su là hệ thống băng tải sử dụng dây băng bằng cao su tổng hợp hoặc cao su bố vải/thép, chuyên dùng để vận chuyển vật liệu nặng, vật liệu rời hoặc hàng hóa có tính mài mòn cao trong môi trường công nghiệp.

So với băng tải PVC, băng tải cao su có độ bền cao hơn, chịu tải lớn hơn, phù hợp cho các ngành khai thác, vật liệu xây dựng, xi măng, nhiệt điện, khoáng sản, cảng biển.


2. Cấu tạo cơ bản của băng tải cao su

Một hệ thống băng tải cao su tiêu chuẩn gồm:

• Dây băng cao su (cao su trơn, gân V, gân xương cá, bố vải hoặc lõi thép)
• Khung băng tải (thép sơn tĩnh điện hoặc thép kết cấu nặng)
• Tang chủ động – tang bị động
• Hệ con lăn đỡ (con lăn lòng máng / con lăn phẳng)
• Bộ căng băng (vít me hoặc đối trọng)
• Động cơ – hộp giảm tốc
• Máng dẫn liệu, phễu cấp liệu (nếu có)


3. Phân loại băng tải cao su phổ biến

3.1. Phân loại theo bề mặt dây băng

Băng tải cao su trơn
• Vận chuyển hàng kiện, bao tải, thùng hàng
• Chạy thẳng, tải trung bình đến nặng

Băng tải cao su gân V / gân xương cá
• Chống trượt khi băng tải nghiêng
• Phù hợp vận chuyển vật liệu rời, bao tải

Băng tải cao su gân bèo (Chevron)
• Dùng cho góc nghiêng lớn (15–35°)
• Vận chuyển than, cát, đá, xi măng


3.2. Phân loại theo kết cấu lõi băng

Băng tải cao su bố vải (EP / NN)
• Phổ biến nhất, chi phí hợp lý
• Dùng trong nhà máy, mỏ vừa và nhỏ

Băng tải cao su lõi thép
• Chịu tải rất lớn, chiều dài dài
• Dùng cho khai thác mỏ, băng tải dài ngoài trời


3.3. Phân loại theo ứng dụng

Băng tải cao su lòng máng – vận chuyển vật liệu rời
Băng tải cao su nghiêng – nâng vật liệu lên cao
Băng tải cao su cấp liệu – cấp liệu cho máy nghiền, sàng
Băng tải cao su ngoài trời – chịu nắng mưa, bụi bẩn


4. Thông số kỹ thuật tham khảo

• Chiều rộng dây băng: 400 – 1.200 mm (hoặc lớn hơn theo yêu cầu)
• Chiều dài băng tải: Theo layout thực tế
• Tốc độ băng: 0.5 – 2.5 m/s
• Tải trọng: Từ vài trăm kg đến hàng trăm tấn/giờ
• Góc nghiêng: 0 – 35° (tùy loại dây gân)
• Vật liệu khung: Thép kết cấu, sơn công nghiệp
• Động cơ: 2.2 – 30 kW (hoặc lớn hơn)


5. Ưu điểm và nhược điểm của băng tải cao su

Ưu điểm

✔ Chịu tải lớn, độ bền cao
✔ Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt
✔ Phù hợp vận chuyển vật liệu rời, mài mòn
✔ Có thể thiết kế băng dài, công suất lớn

Nhược điểm

✖ Kích thước lớn, chiếm nhiều diện tích
✖ Tiếng ồn cao hơn băng tải PVC
✖ Chi phí đầu tư và bảo trì cao hơn


6. Ứng dụng của băng tải cao su

• Nhà máy xi măng, bê tông
• Khai thác khoáng sản, mỏ đá
• Nhiệt điện, luyện kim
• Cảng biển, kho trung chuyển vật liệu
• Trạm nghiền, trạm trộn


7. Đối tượng nên sử dụng băng tải cao su

✔ Doanh nghiệp cần vận chuyển vật liệu nặng, liên tục
✔ Nhà máy có môi trường bụi, ẩm, nhiệt độ cao
✔ Dự án yêu cầu độ bền và tuổi thọ cao
✔ Hệ thống cần công suất lớn, vận hành dài hạn


8. Giá tham khảo băng tải cao su

(Giá mang tính tham khảo, chưa bao gồm thiết kế đặc thù)

Băng tải cao su trơn (bố vải):
👉 3.500.000 – 8.000.000 VNĐ / mét

Băng tải cao su gân V / xương cá:
👉 5.000.000 – 12.000.000 VNĐ / mét

Băng tải cao su lòng máng hoàn chỉnh:
👉 80 – 250 triệu VNĐ / bộ

Băng tải cao su lõi thép, công suất lớn:
👉 250 – 600 triệu VNĐ / bộ


9. METECT – Thiết kế & sản xuất băng tải cao su theo yêu cầu

METECT chuyên thiết kế – chế tạo băng tải cao su theo từng bài toán thực tế, đảm bảo:

✔ Tính toán tải trọng & công suất chính xác
✔ Kết cấu chắc chắn, vận hành ổn định lâu dài
✔ Linh kiện tiêu chuẩn, dễ thay thế
✔ Chi phí đầu tư hợp lý – tối ưu vòng đời sử dụng


Nhận báo giá băng tải cao su

Để báo giá chính xác, vui lòng cung cấp:
• Loại vật liệu cần vận chuyển
• Chiều dài – chiều rộng băng tải
• Công suất mong muốn
• Môi trường làm việc

Đội ngũ kỹ sư METECT sẽ đưa ra giải pháp tối ưu nhất về kỹ thuật – chi phí – hiệu suất vận hành.

10. Liên hệ với METECT ngay hôm nay

Bạn đang tìm kiếm băng tải hoặc giải pháp cơ khí tối ưu cho doanh nghiệp?
Hãy liên hệ với METECT ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá nhanh chóng.

– Chuyên gia công (cắt laser, phay, tiện CNC, Chấn..) kim loại tấm các loại: Nhôm, Inox, Đồng, Thép…
– Chế tạo thiết bị ngành xử lý môi trường: Lọc bụi, Bể chứa…
– Chế tạo các thiết bị nâng hạ – vận chuyển: Băng tải, gầu tải, giàn nâng, cẩu trục…
– Hotline & zalo:Mr Hải 084 867 0000
– Website: Metect.com.vn
– Mail: info@metect.com.vn
– Địa chỉ xưởng sản xuất: Thôn Lạc Cầu, Xã Nguyễn Van Linh, Hưng Yên (Cách KCN Phố Nối A -1km)
– YOUTUBE: Công ty CP METECT
– FACEBOOK: Công ty CP METECT
HÃY LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ MIỄN PHÍ NHÉ

Từ Việt Nam – vươn tầm thế giới!
METECT – Chất lượng khẳng định đẳng cấp.

Liên hệ Call Zalo Messenger
Top